anti rust tin plate for food packaging (197) Sport online manufacturer
Vật liệu: TINPLATE/SPTE/TFS
ủ: cử nhân/ca
độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Kiểu:: Tấm thiếc hoặc cuộn thiếc
độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Kiểu:: cuộn & Tấm
Hình dạng:: Tròn
Bưu kiện:: màng nhựa mỏng + giấy chống gỉ + thùng carton + pallet gỗ
Tiêu chuẩn:: Q/BQB 450-2009
Chiều rộng:: 630mm-1030mm hoặc tùy chỉnh
nóng nảy:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH43.5, TH520, TH550, TH580, TH620
ủ: BÀ CA
nóng nảy:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH43.5, TH520, TH550, TH580, TH620
ủ: BÀ CA
Bưu kiện:: màng nhựa mỏng, giấy chống gỉ, thùng carton, pallet gỗ
Vật chất:: thiếc hoặc TFS (thép không thiếc)
độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Temper:: BA CA
Độ cứng:: T1, T2, T3, T4, T5, DR7, DR8, DR9, TH550, TH520
Gõ phím:: Tấm thiếc hoặc cuộn tráng thiếc
độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Loại hình:: Tấm hoặc cuộn
Chiều rộng:: 640 ~ 1020mm
Độ cứng:: TS260 TS275 TS290 TH415 TH435 TH520 TH550
Vật liệu:: MR, SPCC, mạ thiếc / TFS
Chiều rộng:: 630mm-1030mm hoặc tùy chỉnh
Chiều rộng:: 650 ~ 1050mm
Độ cứng:: TH550, T4CA, T4BA, L T5CA K, T3BA, T2.5BA, T2.5CA,
Chiều rộng:: 650~1050mm
độ cứng:: TH550,T4CA,T4BA, L T5CA K,T3BA, T2.5BA, T2.5CA,
độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415,TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
ủ:: BÀ CA
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp cho chúng tôi