electrolytic etp steel coil (264) Sport online manufacturer
Tiêu chuẩn:: AiSi, ASTM, BS, DIN, GB, JIS
Chiều rộng:: 600 ~ 1020mm
Vật liệu:: TINPLATE SPTE/TFS
Chiều rộng:: 630-1030mm,852mm, 860mm,740mm, 890mm, 915mm hoặc tùy chỉnh
Bề rộng:: 600~1020mm
độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Chiều rộng:: 650~1050mm, 878mm, 838mm hoặc tùy chỉnh
độ cứng:: R8,DR9,T5BA,T5CA, DR7CA,TH550,T4CA,T4BA, L T5CA K,T3BA, T2.5BA, T2.5CA
độ cứng:: DR9 TH415 TH435 TH520 TH550 TH580 TH620
Bề rộng:: 600-1080mm hoặc tùy chỉnh
Chiều rộng:: 630-1020mm hoặc tùy chỉnh
Độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Độ dày:: 0,15-0,45mm
Độ cứng:: T1, T2, T3, T4, T5, DR7, DR8, DR9, TH550, TH520
Tiêu chuẩn:: AiSi, ASTM, BS, DIN, GB, JIS
Chiều rộng:: 600 ~ 1020mm
Vật liệu:: thiếc hoặc thép không thiếc
kiểu:: cuộn/tấm
Chiều rộng:: 600 ~ 1010mm
Độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Chiều rộng:: 660-1030mm
Bưu kiện:: màng nhựa mỏng + giấy chống rỉ + vỏ kim loại + góc kim loại + dây đai + pallet
Chiều rộng:: 600 ~ 1020mm
Độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH580, TH620
Vật liệu: tấm thiếc / tấm mạ crôm
Chiều rộng: 600~1010mm
Nhiệt độ 2: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Bề mặt: Sáng, Đá, Bạc, Mờ
Ứng dụng: Can đựng thực phẩm, lon nước giải khát, lon sơn, lon hóa chất
ủ: Ủ hộp (BA) & Ủ liên tục (CA)
Vật chất:: sắt tây
độ cứng:: T1 T2 T3 T4 T5 DR8 DR9
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp cho chúng tôi