tfs coated tinplate containers (429) Sport online manufacturer
Material:: MR,SPCC,prime tinplate / TFS
Width:: 600-1030mm
tiêu chuẩnC:: chống ăn mòn, chống gỉ, kháng axit
độ cứng:: T49, T53, T61, T65, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Chiều rộng:: 650~1050mm
độ cứng:: TH550,T4CA,T4BA, L T5CA K,T3BA, T2.5BA, T2.5CA,
Vật liệu:: MR, SPCC, mạ thiếc / TFS
Chiều rộng:: 650~1050mm
Độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Gõ phím:: Tấm thiếc hoặc cuộn tráng thiếc
độ cứng:: T-2 T-3 T-4 T-5 DR-7 DR-8 DR-9 DR-10
Loại hình:: cuộn / Tấm
Chiều rộng:: 660-1030mm
độ cứng:: T49, T53, T57,T61, T65, TH520, TH550, TH580, TH620.
Chiều rộng:: 670-1030mm
Bưu kiện:: màng nhựa mỏng + giấy chống rỉ + vỏ kim loại + góc kim loại + dây đai + pallet
Material:: MR tinplate , first grade
Hardness:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Vật liệu:: MR, SPCC, mạ thiếc / TFS
Tiêu chuẩn:: AiSi, ASTM, bs, DIN, GB, JIS
Vật liệu:: MR, SPCC, mạ thiếc / TFS
nóng nảy:: T1, T2, T3, T4, T5, DR8, DR7, DR9
độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
nóng nảy:: T1, T2, T3, T4, T5, DR8, DR7, DR9
Độ cứng:: T1, T2, T3, T4, T5, DR7, DR8, DR9, TH550, TH520
Gõ phím:: Tấm thiếc hoặc cuộn tráng thiếc
độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
nóng nảy:: T1, T2, T3, T4, T5, DR8, DR7, DR9
Bề rộng: 680~1050mm
Bưu kiện: màng nhựa mỏng + giấy chống gỉ + vỏ kim loại + góc kim loại + dây đai + pallet
Tiêu chuẩn:: Lớp chính MR
Độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp cho chúng tôi