anti rust tin plate for food packaging (192) Sport online manufacturer
Độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Gõ phím:: tấm hoặc cuộn
Vật liệu:: MR, SPCC, PRIMENPLATE / TFS
kiểu:: cuộn dây & tấm
Chiều rộng: 512 ~ 1050mm
Loại: cuộn / tấm thiếc
Vật liệu:: MR, SPCC, mạ thiếc chính
Chiều rộng:: 650~1010mm
Vật liệu:: MR, SPCC, PRIMENPLATE / TFS
Ủ:: BA hoặc CA
Vật liệu:: MR, SPCC, mạ thiếc / TFS
độ cứng:: T1,T2,T3,T4,T5,DR7,DR8,DR9,TH550,TH520
Vật liệu:: MR, SPCC, mạ thiếc chính
Chiều rộng:: 650~1010mm
Bề rộng:: 650~1010mm
độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Loại hình:: Tấm thiếc hoặc cuộn thiếc
nóng nảy:: T1, T2, T3, T4, T5, DR8, DR7, DR9
độ cứng:: T1,T2,T3,T4,T5,DR7,DR8,DR9,TH550,TH520
Ủ:: BA hoặc CA
Bề rộng:: 600~1150mm
độ cứng:: TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
độ cứng:: DR8, DR7CA,TH550,T4CA,T4BA, L T5CA K,T3BA, T2.5BA, T2.5CA,
Đặc trưng:: chống gỉ, kháng axit, kháng kiềm, khả năng sơn, khả năng định dạng, khả năng chịu nhiệt
Độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Nhiệt độ:: BA CA
Vật liệu:: MR, SPCC, mạ thiếc chính
Chiều rộng:: 650~1010mm
Chiều rộng:: 660 ~ 1030mm
Độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Chiều rộng:: 660~1030mm
độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp cho chúng tôi