etp sheets alkali resistant (128) Sport online manufacturer
độ cứng:: T1,T2,T3,T4,T5,DR7,DR8,DR9,TH550,TH520
Ủ:: BA hoặc CA
độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Loại hình:: cuộn & tấm
Vật liệu:: MR,SPCC,ETP / TFS
Chiều rộng:: 700 ~ 1010mm
độ cứng:: T-2.5 TS245 TS260 TS290 TH415 TH435 TH550 TH580
Bưu kiện:: bảo vệ sắt với pallet gỗ bốc khói
Hardness:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Package:: iron guard with fuming wooden pallet
Vật liệu: MR,SPCC,D,L
Độ dày thép cuộn: 0,14mm-0,5mm
Tiêu chuẩn:: AiSi, ASTM, BS, DIN, GB, JIS
Chiều rộng:: 660 ~ 1020mm
Vật liệu:: MR, SPCC, PRIMENPLATE / TFS
Chiều rộng:: 650~1010mm
Vật liệu: tấm thiếc / tấm mạ crôm
Chiều rộng: 600~1010mm
Vật liệu: MR, SPCC tráng thiếc/thép không thiếc
Chiều rộng: 600~1050mm
Vật liệu:: MR, SPCC, PRIMENPLATE / TFS
Độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Nhiệt độ:: T1, T2, T3, T4, T5, DR8, DR7, DR9
Độ cứng:: DR7, DR8, DR9, T5BA, T5CA, DR7CA, TH550, T4CA, T4BA, L T5CA K, T3BA, T2.5
nóng nảy:: T1, T2, T3, T4, T5, DR8, DR7, DR9
độ cứng:: DR8,DR9,T5BA,T5CA, DR7CA,TH550,T4CA,T4BA, L T5CA K,T3BA, T2.5
Chiều rộng:: 680~1050mm
độ cứng:: T1,T2,T3,T4,T5,DR7,DR8,DR9,TH550,TH520
Chiều rộng:: 660-1030mm
Bưu kiện:: màng nhựa mỏng + giấy chống rỉ + vỏ kim loại + góc kim loại + dây đai + pallet
Vật liệu:: MR, SPCC, mạ thiếc chính
độ cứng:: T1,T2,T3,T4,T5,DR7,DR8,DR9,TH550,TH520
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp cho chúng tôi