metal tin containers (424) Sport online manufacturer
Vật liệu:: MR, SPCC, mạ thiếc chính
Chiều rộng:: 650~1010mm
Vật liệu:: MR, SPCC, mạ thiếc / TFS
Chiều rộng:: 660~1030mm
độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Loại:: Tấm thiếc hoặc cuộn thiếc
Chiều rộng:: 650~1050mm
độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Material:: MR,SPCC,prime tinplate / TFS
Hardness:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Vật liệu:: MR, SPCC, mạ thiếc chính
độ cứng:: T1,T2,T3,T4,T5,DR7,DR8,DR9,TH550,TH520
Vật liệu: MR thủ tinplate
độ dày: 0,15-0,45mm hoặc tùy chỉnh
Tiêu chuẩn:: AiSi, ASTM, BS, DIN, GB, JIS
Độ cứng:: T49, T53, T57, T61, T65, DR7.5, DR8, DR8.5, DR9, DR9.5
Chiều rộng:: 600~1050mm
độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Bề rộng:: 670~1010mm
độ cứng:: T49,T53,T61,T65,DR7,DR8,DR9, DR9.5, TH415,TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Chiều rộng:: 620 ~ 1020mm
Gõ phím:: Thiếc cuộn / tấm
độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
nóng nảy:: BÀ CA
Chiều rộng:: 600~1050mm
độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
Vật liệu:: MR, SPCC, mạ thiếc / TFS
Chiều rộng:: 600~1020mm
Vật liệu:: MR, SPCC, mạ thiếc / TFS
độ cứng:: TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620
độ cứng:: DR8, DR7CA,TH550,T4CA,T4BA, L T5CA K,T3BA, T2.5BA, T2.5CA,
Đặc trưng:: chống gỉ, kháng axit, kháng kiềm, khả năng sơn, khả năng định dạng, khả năng chịu nhiệt
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp cho chúng tôi